Từ vựng
鈍らす
にぶらす
vocabulary vocab word
làm cùn
làm mờ đi
làm suy yếu
鈍らす 鈍らす にぶらす làm cùn, làm mờ đi, làm suy yếu
Ý nghĩa
làm cùn làm mờ đi và làm suy yếu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
にぶらす
vocabulary vocab word
làm cùn
làm mờ đi
làm suy yếu