Từ vựng
釣具
つりぐ
vocabulary vocab word
dụng cụ câu cá
đồ nghề câu cá
釣具 釣具 つりぐ dụng cụ câu cá, đồ nghề câu cá
Ý nghĩa
dụng cụ câu cá và đồ nghề câu cá
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
つりぐ
vocabulary vocab word
dụng cụ câu cá
đồ nghề câu cá