Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
針医
はりい
vocabulary vocab word
bác sĩ châm cứu
針医
harii
針医
針医
はりい
bác sĩ châm cứu
は
り
い
針
医
は
り
い
針
医
は
り
い
針
医
Ý nghĩa
bác sĩ châm cứu
bác sĩ châm cứu
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
はりい
bác sĩ châm cứu
Phân tích thành phần
針医
bác sĩ châm cứu
はりい
針
kim, ghim, đinh ghim...
はり, シン
金
vàng
かね, かな-, キン
十
mười
とお, と, ジュウ
医
bác sĩ, thuốc
い.やす, い.する, イ
匚
bộ khung hộp nghiêng (số 22)
ホウ
矢
phi tiêu, mũi tên
や, シ
天
thiên đường, bầu trời, hoàng gia
あまつ, あめ, テン
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.