Từ vựng
金蠅
きんばえ
vocabulary vocab word
ruồi xanh (đặc biệt loài Lucilia caesar)
金蠅 金蠅 きんばえ ruồi xanh (đặc biệt loài Lucilia caesar)
Ý nghĩa
ruồi xanh (đặc biệt loài Lucilia caesar)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きんばえ
vocabulary vocab word
ruồi xanh (đặc biệt loài Lucilia caesar)