Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
金糸雀
きんしじゃく
vocabulary vocab word
chim hoàng yến
金糸雀
kinshijaku
金糸雀
金糸雀
きんしじゃく
chim hoàng yến
き
ん
し
じゃ
く
金
糸
雀
き
ん
し
じゃ
く
金
糸
雀
き
ん
し
じゃ
く
金
糸
雀
Ý nghĩa
chim hoàng yến
chim hoàng yến
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
カナリア
chim hoàng yến
金糸雀
きんしじゃく
chim hoàng yến
Phân tích thành phần
金糸雀
chim hoàng yến
きんしじゃく
金
vàng
かね, かな-, キン
糸
sợi chỉ
いと, シ
雀
chim sẻ
すずめ, ジャク, ジャン
小
nhỏ, bé
ちい.さい, こ-, ショウ
隹
chim, bộ thủ chim (số 172)
とり, サイ, スイ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.