Từ vựng
金持ち
かねもち
vocabulary vocab word
người giàu
người có nhiều tiền
金持ち 金持ち かねもち người giàu, người có nhiều tiền
Ý nghĩa
người giàu và người có nhiều tiền
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かねもち
vocabulary vocab word
người giàu
người có nhiều tiền