Từ vựng
金券
きんけん
vocabulary vocab word
chứng chỉ vàng
phiếu thương mại có thể đổi lấy hàng hóa hoặc dịch vụ
金券 金券 きんけん chứng chỉ vàng, phiếu thương mại có thể đổi lấy hàng hóa hoặc dịch vụ
Ý nghĩa
chứng chỉ vàng và phiếu thương mại có thể đổi lấy hàng hóa hoặc dịch vụ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0