Từ vựng
野郎
やろう
vocabulary vocab word
gã
thằng cha
anh bạn
bạn bè
thằng khốn
thằng chó đẻ
thằng khốn nạn
đồ khốn
野郎 野郎 やろう gã, thằng cha, anh bạn, bạn bè, thằng khốn, thằng chó đẻ, thằng khốn nạn, đồ khốn
Ý nghĩa
gã thằng cha anh bạn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0