Từ vựng
重圧
じゅうあつ
vocabulary vocab word
áp lực lớn
sức ép nặng nề
重圧 重圧 じゅうあつ áp lực lớn, sức ép nặng nề
Ý nghĩa
áp lực lớn và sức ép nặng nề
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じゅうあつ
vocabulary vocab word
áp lực lớn
sức ép nặng nề