Từ vựng
里親
さとおや
vocabulary vocab word
cha mẹ nuôi
người chăm sóc thú cưng
里親 里親 さとおや cha mẹ nuôi, người chăm sóc thú cưng
Ý nghĩa
cha mẹ nuôi và người chăm sóc thú cưng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
さとおや
vocabulary vocab word
cha mẹ nuôi
người chăm sóc thú cưng