Từ vựng
里山
さとやま
vocabulary vocab word
rừng rậm chưa khai phá gần khu dân cư
kiểu định cư ở thung lũng vùng cao và canh tác sườn đồi thấp
里山 里山 さとやま rừng rậm chưa khai phá gần khu dân cư, kiểu định cư ở thung lũng vùng cao và canh tác sườn đồi thấp
Ý nghĩa
rừng rậm chưa khai phá gần khu dân cư và kiểu định cư ở thung lũng vùng cao và canh tác sườn đồi thấp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0