Từ vựng
釈迦牟尼
しゃかむに
vocabulary vocab word
Đức Phật Thích Ca
Thích Ca Mâu Ni
Đức Phật lịch sử (thế kỷ 5 TCN?)
釈迦牟尼 釈迦牟尼 しゃかむに Đức Phật Thích Ca, Thích Ca Mâu Ni, Đức Phật lịch sử (thế kỷ 5 TCN?)
Ý nghĩa
Đức Phật Thích Ca Thích Ca Mâu Ni và Đức Phật lịch sử (thế kỷ 5 TCN?)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0