Từ vựng
釈尊
しゃくそん
vocabulary vocab word
Thích Ca Mâu Ni (bậc giác ngộ của dòng họ Thích Ca)
釈尊 釈尊 しゃくそん Thích Ca Mâu Ni (bậc giác ngộ của dòng họ Thích Ca)
Ý nghĩa
Thích Ca Mâu Ni (bậc giác ngộ của dòng họ Thích Ca)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0