Từ vựng
采幣
vocabulary vocab word
gậy chỉ huy
mệnh lệnh
chỉ huy
sự chỉ đạo
采幣 采幣 gậy chỉ huy, mệnh lệnh, chỉ huy, sự chỉ đạo
采幣
Ý nghĩa
gậy chỉ huy mệnh lệnh chỉ huy
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
gậy chỉ huy
mệnh lệnh
chỉ huy
sự chỉ đạo