Từ vựng
醜
しゅう
vocabulary vocab word
sự xấu xí
sự xấu hổ
sự ô nhục
醜 醜 しゅう sự xấu xí, sự xấu hổ, sự ô nhục
Ý nghĩa
sự xấu xí sự xấu hổ và sự ô nhục
Luyện viết
Nét: 1/17
しゅう
vocabulary vocab word
sự xấu xí
sự xấu hổ
sự ô nhục