Từ vựng
酌む
くむ
vocabulary vocab word
rót (rượu sake)
phục vụ
uống cùng nhau
suy xét (cảm xúc
tình huống
v.v.)
thông cảm với
linh cảm
hiểu
酌む 酌む くむ rót (rượu sake), phục vụ, uống cùng nhau, suy xét (cảm xúc, tình huống, v.v.), thông cảm với, linh cảm, hiểu
Ý nghĩa
rót (rượu sake) phục vụ uống cùng nhau
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0