Từ vựng
鄙びた
ひなびた
vocabulary vocab word
quê mùa
thôn dã
mộc mạc
鄙びた 鄙びた ひなびた quê mùa, thôn dã, mộc mạc
Ý nghĩa
quê mùa thôn dã và mộc mạc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ひなびた
vocabulary vocab word
quê mùa
thôn dã
mộc mạc