Từ vựng
部会
ぶかい
vocabulary vocab word
cuộc họp bộ phận
bộ phận (của một tổ chức lớn)
phòng ban
ban
部会 部会 ぶかい cuộc họp bộ phận, bộ phận (của một tổ chức lớn), phòng ban, ban
Ý nghĩa
cuộc họp bộ phận bộ phận (của một tổ chức lớn) phòng ban
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0