Từ vựng
邪道
じゃどう
vocabulary vocab word
cách làm không đúng đắn
con đường sai trái
phương pháp không chính thống
lối đi tà ác
con đường tội lỗi
dị giáo
邪道 邪道 じゃどう cách làm không đúng đắn, con đường sai trái, phương pháp không chính thống, lối đi tà ác, con đường tội lỗi, dị giáo
Ý nghĩa
cách làm không đúng đắn con đường sai trái phương pháp không chính thống
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0