Từ vựng
還暦
かんれき
vocabulary vocab word
lễ kỷ niệm sinh nhật lần thứ 60
tuổi 60 (theo cách tính tuổi truyền thống
đánh dấu việc hoàn thành một chu kỳ 60 năm)
還暦 還暦 かんれき lễ kỷ niệm sinh nhật lần thứ 60, tuổi 60 (theo cách tính tuổi truyền thống, đánh dấu việc hoàn thành một chu kỳ 60 năm)
Ý nghĩa
lễ kỷ niệm sinh nhật lần thứ 60 tuổi 60 (theo cách tính tuổi truyền thống và đánh dấu việc hoàn thành một chu kỳ 60 năm)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0