Từ vựng
還俗
vocabulary vocab word
trở lại đời sống thế tục (của nhà sư)
sự thế tục hóa
sự thế tục hóa
還俗 還俗 trở lại đời sống thế tục (của nhà sư), sự thế tục hóa, sự thế tục hóa
還俗
Ý nghĩa
trở lại đời sống thế tục (của nhà sư) và sự thế tục hóa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0