Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
選ぶ
えらぶ
vocabulary vocab word
chọn
lựa chọn
選bu
erabu
選ぶ
選ぶ
えらぶ
chọn, lựa chọn
え
ら
ぶ
選
ぶ
え
ら
ぶ
選
ぶ
え
ら
ぶ
選
ぶ
Ý nghĩa
chọn
và
lựa chọn
chọn, lựa chọn
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
えらぶ
chọn, lựa chọn
Phân tích thành phần
選ぶ
chọn, lựa chọn
えらぶ
選
bầu cử, lựa chọn, chọn lựa...
えら.ぶ, え.る, セン
辶
đi bộ, hành động đi bộ, bộ thủ biến thể đường (số 162)
チャク
巽
đông nam
たつみ, ソン
巳
con rắn (trong 12 con giáp), giờ Tỵ (9-11 giờ sáng), chi thứ sáu trong hoàng đạo Trung Quốc
み, シ
己
bản thân
おのれ, つちのと, コ
巳
con rắn (trong 12 con giáp), giờ Tỵ (9-11 giờ sáng), chi thứ sáu trong hoàng đạo Trung Quốc
み, シ
己
bản thân
おのれ, つちのと, コ
共
cùng nhau, cả hai, không cái nào...
とも, とも.に, キョウ
卄
hai mươi, 20
にじゅう
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.