Từ vựng
しゃへいぶつ遮蔽物 しゃへいぶつ遮蔽物 しゃへいぶつ遮蔽物

Ý nghĩa

nơi trú ẩn vật che chắn màn che

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

遮蔽物
nơi trú ẩn, vật che chắn, màn che...
しゃへいぶつ
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠