Từ vựng
しゃ しゃ しゃ

Ý nghĩa

nơi trú ẩn vật che chắn màn che

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

遮蔽物
nơi trú ẩn, vật che chắn, màn che...
しゃへいぶつ
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.