Từ vựng
遮蔽物
しゃへいぶつ
vocabulary vocab word
nơi trú ẩn
vật che chắn
màn che
lá chắn
vật cản
vị trí tránh đạn
遮蔽物 遮蔽物 しゃへいぶつ nơi trú ẩn, vật che chắn, màn che, lá chắn, vật cản, vị trí tránh đạn
Ý nghĩa
nơi trú ẩn vật che chắn màn che
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0