Từ vựng
しゃがんたい遮眼帯 しゃがんたい遮眼帯 しゃがんたい遮眼帯

Ý nghĩa

mắt che (dụng cụ cho ngựa) và bịt mắt (dùng cho ngựa)

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

遮眼帯
mắt che (dụng cụ cho ngựa), bịt mắt (dùng cho ngựa)
しゃがんたい
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠