Từ vựng
遮光カーテン
しゃこーかーてん
vocabulary vocab word
rèm chắn sáng
rèm cản ánh sáng
遮光カーテン 遮光カーテン しゃこーかーてん rèm chắn sáng, rèm cản ánh sáng
Ý nghĩa
rèm chắn sáng và rèm cản ánh sáng
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
しゃこーかーてん
vocabulary vocab word
rèm chắn sáng
rèm cản ánh sáng