Từ vựng
遭わせる
あわせる
vocabulary vocab word
làm cho (ai đó) gặp
cho (ai đó) gặp
tiếp xúc với
phơi nhiễm với
遭わせる 遭わせる あわせる làm cho (ai đó) gặp, cho (ai đó) gặp, tiếp xúc với, phơi nhiễm với
Ý nghĩa
làm cho (ai đó) gặp cho (ai đó) gặp tiếp xúc với
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
遭わせる
làm cho (ai đó) gặp, cho (ai đó) gặp, tiếp xúc với...
あわせる