Từ vựng
遭わす
あわす
vocabulary vocab word
làm cho ai đó gặp
cho phép ai đó gặp
tiếp xúc với
phải chịu
遭わす 遭わす あわす làm cho ai đó gặp, cho phép ai đó gặp, tiếp xúc với, phải chịu
Ý nghĩa
làm cho ai đó gặp cho phép ai đó gặp tiếp xúc với
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
遭わす
làm cho ai đó gặp, cho phép ai đó gặp, tiếp xúc với...
あわす