Từ vựng
遭う
あう
vocabulary vocab word
gặp
gặp phải
thấy
gặp tai nạn
trải qua trải nghiệm xấu
遭う 遭う あう gặp, gặp phải, thấy, gặp tai nạn, trải qua trải nghiệm xấu
Ý nghĩa
gặp gặp phải thấy
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0