Từ vựng
達者
たっしゃ
vocabulary vocab word
khỏe mạnh
có sức khỏe tốt
dẻo dai
cứng cáp
thành thạo
giỏi giang
tinh thông
bậc thầy
chuyên gia
達者 達者 たっしゃ khỏe mạnh, có sức khỏe tốt, dẻo dai, cứng cáp, thành thạo, giỏi giang, tinh thông, bậc thầy, chuyên gia
Ý nghĩa
khỏe mạnh có sức khỏe tốt dẻo dai
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0