Từ vựng
道を拓く
みちをひらく
vocabulary vocab word
mở đường
dọn đường
mở cửa
mở lối
道を拓く 道を拓く みちをひらく mở đường, dọn đường, mở cửa, mở lối
Ý nghĩa
mở đường dọn đường mở cửa
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
みちをひらく
vocabulary vocab word
mở đường
dọn đường
mở cửa
mở lối