Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
遊惰
ゆうだ
vocabulary vocab word
tính lười biếng
遊惰
yuuda
遊惰
遊惰
ゆうだ
tính lười biếng
ゆ
う
だ
遊
惰
ゆ
う
だ
遊
惰
ゆ
う
だ
遊
惰
Ý nghĩa
tính lười biếng
tính lười biếng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
遊惰
tính lười biếng
ゆうだ
遊
chơi
あそ.ぶ, あそ.ばす, ユウ
辶
đi bộ, hành động đi bộ, bộ thủ biến thể đường (số 162)
チャク
斿
bơi lội, di chuyển tự do, lang thang
はたあし, ヨウ, ヨ
𭤨
方
hướng, người, phương án
かた, -かた, ホウ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
𠂉
子
con, chi Tý, giờ Tý...
こ, -こ, シ
惰
lười biếng, sự lười biếng
ダ
忄
( 心 )
trái tim, biến thể bộ thủ tâm đứng (số 61)
こころ, シン
育
( CDP-8CA9 )
nuôi dưỡng, lớn lên, chăm sóc...
そだ.つ, そだ.ち, イク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.