Từ vựng
遊ばす
あそばす
vocabulary vocab word
cho (ai đó) chơi
làm (ai đó) vui
giải trí
để không hoạt động
không sử dụng
để lãng phí
làm
thực hiện
遊ばす 遊ばす あそばす cho (ai đó) chơi, làm (ai đó) vui, giải trí, để không hoạt động, không sử dụng, để lãng phí, làm, thực hiện
Ý nghĩa
cho (ai đó) chơi làm (ai đó) vui giải trí
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0