Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
遅着
ちちゃく
vocabulary vocab word
đến muộn
遅着
chichaku
遅着
遅着
ちちゃく
đến muộn
ち
ちゃ
く
遅
着
ち
ちゃ
く
遅
着
ち
ちゃ
く
遅
着
Ý nghĩa
đến muộn
đến muộn
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
遅着
đến muộn
ちちゃく
遅
chậm, muộn, lùi...
おく.れる, おく.らす, チ
辶
đi bộ, hành động đi bộ, bộ thủ biến thể đường (số 162)
チャク
𡱝
尸
thi thể, hài cốt, bộ thủ kỳ (số 44)
かたしろ, シ
羊
cừu
ひつじ, ヨウ
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
着
mặc vào, đến nơi, mang...
き.る, き.せる, チャク
⺶
( 羊 )
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.