Từ vựng
遅漏
ちろう
vocabulary vocab word
xuất tinh muộn
liệt dương
遅漏 遅漏 ちろう xuất tinh muộn, liệt dương
Ý nghĩa
xuất tinh muộn và liệt dương
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちろう
vocabulary vocab word
xuất tinh muộn
liệt dương