Từ vựng
しんこう進行 しんこう進行 しんこう進行

Ý nghĩa

tiến về phía trước (ví dụ: của phương tiện) sự di chuyển về phía trước tiến độ (của công việc

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠