Từ vựng
進歩
しんぽ
vocabulary vocab word
tiến bộ
tiến triển
cải thiện
phát triển
進歩 進歩 しんぽ tiến bộ, tiến triển, cải thiện, phát triển
Ý nghĩa
tiến bộ tiến triển cải thiện
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しんぽ
vocabulary vocab word
tiến bộ
tiến triển
cải thiện
phát triển