Từ vựng
逮捕者
たいほしゃ
vocabulary vocab word
người bị bắt giữ
người bị bắt
逮捕者 逮捕者 たいほしゃ người bị bắt giữ, người bị bắt
Ý nghĩa
người bị bắt giữ và người bị bắt
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
たいほしゃ
vocabulary vocab word
người bị bắt giữ
người bị bắt