Từ vựng
連勝
れんしょう
vocabulary vocab word
chiến thắng liên tiếp
chuỗi chiến thắng
cơn thắng liên hoàn
連勝 連勝 れんしょう chiến thắng liên tiếp, chuỗi chiến thắng, cơn thắng liên hoàn
Ý nghĩa
chiến thắng liên tiếp chuỗi chiến thắng và cơn thắng liên hoàn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0