Từ vựng
連係プレー
れんけいプレー
vocabulary vocab word
làm việc nhóm tốt
chơi đồng đội
hợp tác chặt chẽ
phối hợp nhịp nhàng
cộng tác hiệu quả
tinh thần đồng đội
連係プレー 連係プレー れんけいプレー làm việc nhóm tốt, chơi đồng đội, hợp tác chặt chẽ, phối hợp nhịp nhàng, cộng tác hiệu quả, tinh thần đồng đội
Ý nghĩa
làm việc nhóm tốt chơi đồng đội hợp tác chặt chẽ
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0