Từ vựng
連亘
れんこう
vocabulary vocab word
kéo dài liên tiếp
trải dài thành hàng
連亘 連亘 れんこう kéo dài liên tiếp, trải dài thành hàng
Ý nghĩa
kéo dài liên tiếp và trải dài thành hàng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
れんこう
vocabulary vocab word
kéo dài liên tiếp
trải dài thành hàng