Từ vựng
連中
れんちゅう
vocabulary vocab word
nhóm người
bọn
lũ
đám
bầy
tụi
các anh
nhóm
mọi người
đoàn
ban nhạc
連中 連中 れんちゅう nhóm người, bọn, lũ, đám, bầy, tụi, các anh, nhóm, mọi người, đoàn, ban nhạc
Ý nghĩa
nhóm người bọn lũ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0