Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
連れて来る
つれてくる
vocabulary vocab word
dẫn theo ai đó
連rete来ru
tsuretekuru
連れて来る
連れて来る
つれてくる
dẫn theo ai đó
つ
れ
て
く
る
連
れ
て
来
る
つ
れ
て
く
る
連
れ
て
来
る
つ
れ
て
く
る
連
れ
て
来
る
Ý nghĩa
dẫn theo ai đó
dẫn theo ai đó
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
連れて来る
dẫn theo ai đó
つれてくる
連
mang theo, dẫn dắt, tham gia...
つら.なる, つら.ねる, レン
辶
đi bộ, hành động đi bộ, bộ thủ biến thể đường (số 162)
チャク
車
xe hơi
くるま, シャ
来
đến, hạn, tiếp theo...
く.る, きた.る, ライ
米
gạo, Mỹ, mét
こめ, よね, ベイ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.