Từ vựng
逢着
ほうちゃく
vocabulary vocab word
gặp phải
đối mặt với
bị đối diện với
tình cờ gặp
逢着 逢着 ほうちゃく gặp phải, đối mặt với, bị đối diện với, tình cờ gặp
Ý nghĩa
gặp phải đối mặt với bị đối diện với
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0