Từ vựng
逞しゅうする
たくましゅうする
vocabulary vocab word
thả lỏng trí tưởng tượng
thúc đẩy trí tưởng tượng bay bổng
bùng nổ với toàn lực
hoành hành không kiểm soát
逞しゅうする 逞しゅうする たくましゅうする thả lỏng trí tưởng tượng, thúc đẩy trí tưởng tượng bay bổng, bùng nổ với toàn lực, hoành hành không kiểm soát
Ý nghĩa
thả lỏng trí tưởng tượng thúc đẩy trí tưởng tượng bay bổng bùng nổ với toàn lực
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0