Từ vựng
通訳
つうやく
vocabulary vocab word
phiên dịch (dạng nói)
phiên dịch viên
通訳 通訳 つうやく phiên dịch (dạng nói), phiên dịch viên
Ý nghĩa
phiên dịch (dạng nói) và phiên dịch viên
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
つうやく
vocabulary vocab word
phiên dịch (dạng nói)
phiên dịch viên