Từ vựng
通産省
つうさんしょう
vocabulary vocab word
Bộ Thương mại và Công nghiệp Quốc tế (cũ) (nay là Bộ Kinh tế
Thương mại và Công nghiệp)
MITI
通産省 通産省 つうさんしょう Bộ Thương mại và Công nghiệp Quốc tế (cũ) (nay là Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp), MITI
Ý nghĩa
Bộ Thương mại và Công nghiệp Quốc tế (cũ) (nay là Bộ Kinh tế Thương mại và Công nghiệp) và MITI
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0