Từ vựng
通学
つうがく
vocabulary vocab word
đi học
việc đi lại đến trường
通学 通学 つうがく đi học, việc đi lại đến trường
Ý nghĩa
đi học và việc đi lại đến trường
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
つうがく
vocabulary vocab word
đi học
việc đi lại đến trường