Từ vựng
逓倍
ていばい
vocabulary vocab word
phép nhân (ví dụ: tần số)
逓倍 逓倍 ていばい phép nhân (ví dụ: tần số)
Ý nghĩa
phép nhân (ví dụ: tần số)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ていばい
vocabulary vocab word
phép nhân (ví dụ: tần số)