Từ vựng
逓信
ていしん
vocabulary vocab word
thông tin liên lạc (ví dụ: bưu điện
điện báo)
Bộ Giao thông Vận tải và Bưu chính Viễn thông (đã giải thể năm 1949)
逓信 逓信 ていしん thông tin liên lạc (ví dụ: bưu điện, điện báo), Bộ Giao thông Vận tải và Bưu chính Viễn thông (đã giải thể năm 1949)
Ý nghĩa
thông tin liên lạc (ví dụ: bưu điện điện báo) và Bộ Giao thông Vận tải và Bưu chính Viễn thông (đã giải thể năm 1949)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0