Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
逓伝
ていでん
vocabulary vocab word
chuyền tiếp
逓伝
teiden
逓伝
逓伝
ていでん
chuyền tiếp
て
い
で
ん
逓
伝
て
い
で
ん
逓
伝
て
い
で
ん
逓
伝
Ý nghĩa
chuyền tiếp
chuyền tiếp
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
逓伝
chuyền tiếp
ていでん
逓
chuyển tiếp, lần lượt, gửi đi
かわ.る, たがいに, テイ
辶
đi bộ, hành động đi bộ, bộ thủ biến thể đường (số 162)
チャク
乕
hổ, dũng cảm, dữ tợn...
とら, コ
𠂆
卄
( CDP-89ED )
hai mươi, 20
にじゅう
十
( CDP-8BF1 )
mười
とお, と, ジュウ
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
伝
truyền đạt, dọc theo, đi dọc theo...
つた.わる, つた.える, デン
亻
( 人 )
bộ thứ 9
云
nói
い.う, ここに, ウン
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.